tam đại

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ba đời liên tiếp trong một gia đình: Chỉ ba thế hệ liền kề, thường đời ông, đời cha đời con (hoặc đời cụ, đời ông, đời cha). Nghĩa này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống sự kế tiếp trong dòng họ.
  2. Tính từ (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế):

    • Rất , rất xưa, đã từ lâu đời: Dùng để chỉ sự việc, mối quan hệ (như thù hận, ân nghĩa) đã tồn tại qua nhiều thế hệ, tính chất lâu dài sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gia đình ấy đã sốngđây đến tam đại rồi. (Gia đình đó đã sốngđây đến ba đời rồi.)
    • Câu chuyện về sự hiếu thảo được truyền lại trong tam đại. (Câu chuyện về lòng hiếu thảo được truyền lại trong ba đời.)
  • Tính từ:

    • Hai dòng họ ấy mối thù tam đại với nhau. (Hai dòng họ đó mối thù đã truyền qua ba đời với nhau.)
    • Đó một món nợ ân tình tam đại, khó trả hết. (Đó một món nợ ân tình đã từ ba đời, khó trả hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mối thù tam đại": Cụm từ cố định, chỉ mối thù hận đã kéo dài qua nhiều thế hệ, rất khó hóa giải.

    • Họ quyết tâm chấm dứt mối thù tam đại giữa hai làng. (Họ quyết tâm chấm dứt mối thù truyền kiếp giữa hai làng.)
  • "Ân nghĩa tam đại": Chỉ ơn nghĩa sâu nặng, đã từ đời trước truyền lại.

    • Gia đình tôi mang ơn nghĩa tam đại của dòng họ họ. (Gia đình tôi mang ơn nghĩa sâu dày từ ba đời của dòng họ họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam đại đồng đường (thành ngữ): Chỉ ba thế hệ (ông, cha, con) cùng chung sống dưới một mái nhà, biểu tượng của sự sum vầy, hạnh phúc gia đình.
  • Đời (danh từ): Thế hệ, khoảng thời gian một người sống. Có thể dùng để nói về số đời nhiều hơn hoặc ít hơn "tam đại" ( dụ: "nhị đại", "tứ đại").
Từ đồng nghĩa
  • Ba đời (danh từ): Cùng nghĩa với "tam đại" khi danh từ.
  • Truyền kiếp (tính từ): Có nghĩa tương tự khi "tam đại" dùng như tính từ, chỉ việc kéo dài qua nhiều đời.
  • Lâu đời (tính từ): Chỉ sự tồn tại từ lâu, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đúng ba thế hệ như "tam đại".
Các cụm từ liên quan
  • Kéo dài tam đại: Kéo dài qua ba đời.
    • Cuộc tranh chấp đất đai đã kéo dài tam đại chưa giải quyết được. (Cuộc tranh chấp đất đai đã kéo dài ba đời chưa giải quyết được.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một đời bán đất, tam đại ăn của": (Thành ngữ ) Ý nói việc bán đất đai (tài sản lớn) có thể mang lại của cải cho con cháu nhiều đời sau.
  1. I d. Ba đời (đời cha, đời ông đời cụ). Lôi đến tam đại ra chửi.
  2. II t. (kng.; kết hợp hạn chế). Đã xưa lắm, lắm. Mối thù .