tam cương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba mối quan hệ cơ bản của đạo đức phong kiến: "Tam cương" một khái niệm trong tư tưởng Nho giáo, chỉ ba mối quan hệ xã hội chính yếu được coi khuôn mẫu, gồm: quan hệ vua - tôi, cha - con chồng - vợ. Mỗi mối quan hệ này đều những chuẩn mực ứng xử cụ thể, trong đó người dưới phải phục tùng trung thành với người trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tư tưởng "tam cương" ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội phong kiến phương Đông. (Tư tưởng "tam cương" ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội phong kiến phương Đông.)
    • Nho giáo đề cao "tam cương" như nền tảng để duy trì trật tự xã hội. (Nho giáo đề cao "tam cương" như nền tảng để duy trì trật tự xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tam cương ngũ thường": Cụm từ thường đi kèm, trong đó "ngũ thường" chỉ năm đức tính căn bản (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín). Cụm từ này chỉ toàn bộ hệ thống đạo đức, luân lý cơ bản của Nho giáo.
    • Giáo lý "tam cương ngũ thường" từng chuẩn mực đạo đức chính thống. (Giáo lý "tam cương ngũ thường" từng chuẩn mực đạo đức chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam tòng (danh từ): Một khái niệm Nho giáo khác, chỉ ba điều người phụ nữ phải theo ("tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử" - ở nhà theo cha, lấy chồng theo chồng, chồng chết theo con trai), thường được nhắc đến cùng với "tam cương".
  • Quân thần (danh từ): Chỉ riêng mối quan hệ vua - tôi, một trong "tam cương".
  • Phụ tử (danh từ): Chỉ riêng mối quan hệ cha - con, một trong "tam cương".
  • Phu phụ (danh từ): Chỉ riêng mối quan hệ chồng - vợ, một trong "tam cương".
Từ đồng nghĩa
  • Ba giềng mối (danh từ): Cách nói giải thích nghĩa của "tam cương" ("cương" nghĩa là giềng mối, dây chính).
  • Cương thường (danh từ): Từ ghép chỉ các mối quan hệ đạo cơ bản, thường dùng trong văn chương cổ.
Lưu ý về sử dụng
  • "Tam cương" một thuật ngữ mang tính lịch sử học thuật, chủ yếu được dùng khi bàn về lịch sử tư tưởng, đạo đức phong kiến hoặc nghiên cứu Nho giáo. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Khái niệm này thường được nhìn nhận với góc độ phê phán trong xã hội đương đại tính chất bất bình đẳng áp chế của , đặc biệt đối với người dưới người phụ nữ.
  1. Ba quan hệ của đạo đức phong kiến, ở Trung Quốc Việt Nam trước kia, : vua tôi, cha con, vợ chồng.

Từ gần giống

Từ chứa "tam cương"