tam quy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba lễ quy y: "Tam quy" thuật ngữ Phật giáo chỉ ba lễ quy y căn bản, bao gồm quy y Phật, quy y Pháp quy y Tăng. Đây nghi thức quan trọng đánh dấu việc một người chính thức trở thành Phật tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi thọ tam quy, ông ấy chính thức trở thành một Phật tử. (Sau khi nhận ba lễ quy y, ông ấy chính thức trở thành một Phật tử.)
    • Buổi lễ thọ tam quy được tổ chức trang nghiêm tại chùa. (Buổi lễ nhận ba lễ quy y được tổ chức trang nghiêm tại chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thọ tam quy": nhận, lãnh thọ ba phép quy y.

    • Người mới đến với đạo Phật thường bắt đầu bằng việc thọ tam quy. (Người mới đến với đạo Phật thường bắt đầu bằng việc nhận ba phép quy y.)
  • "Giới tam quy": các giới luật căn bản gắn liền với ba phép quy y.

    • Giới tam quy nền tảng đạo đức đầu tiên cho người Phật tử. (Các giới luật của ba phép quy y nền tảng đạo đức đầu tiên cho người Phật tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy y (động từ): nương tựa, trở về. Đây hành động cốt lõi tạo nên "tam quy".

    • Phật tử quy y Tam Bảo để tìm chỗ nương tựa tinh thần. (Phật tử nương tựa vào Tam Bảo để tìm chỗ dựa tinh thần.)
  • Tam Bảo (danh từ): chỉ Phật, Pháp, Tăng - ba ngôi báu "tam quy" hướng đến.

    • Quy y tam quy tức là quy y Tam Bảo. (Quy y ba phép quy y tức là quy y ba ngôi báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba phép quy y: cách diễn giải nghĩa của từ.
  • Ba lễ quy y: cách diễn giải nghĩa của từ.
Giải thích các thành tố
  • Tam: có nghĩa là "ba", số lượng.
  • Quy: có nghĩa là "trở về", "nương tựa".
  • Tam quy: ghép lại nghĩa là "ba phép trở về/nương tựa".
  1. Ba lễ "qui y" tức quy y phật, quy y pháp, quy y tăng

Từ chứa "tam quy"