tam suất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy tắc tam suất: Một quy tắc toán học cơ bản dùng để tìm một số chưa biết khi biết ba số đã biết có quan hệ tỉ lệ thuận hoặc tỉ lệ nghịch với nhau. Nó là phương pháp giải các bài toán về tỉ lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để tính số gạo cần mua, em có thể áp dụng quy tắc tam suất.
- Bài toán này được giải dễ dàng nhờ tam suất đơn thuận.
- Trong buổi học, cô giáo đã ôn lại cách sử dụng tam suất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tam suất thuận" (tỉ lệ thuận): Khi hai đại lượng tăng hoặc giảm cùng tỉ lệ.
- Với bài toán về vận tốc và thời gian trên cùng một quãng đường, ta dùng tam suất thuận.
- "tam suất nghịch" (tỉ lệ nghịch): Khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo tỉ lệ.
- Bài toán về số công nhân và thời gian hoàn thành công việc thường được giải bằng tam suất nghịch.
Biến thể và từ gần giống
- Quy tắc tam suất: Cụm danh từ đầy đủ và phổ biến hơn, đồng nghĩa với "tam suất".
- Tỉ lệ: Danh từ chỉ mối quan hệ về số lượng giữa các phần. "Tam suất" là một phương pháp để tính toán dựa trên "tỉ lệ".
- Toán tỉ lệ: Cụm từ chỉ chung các bài toán liên quan đến tỉ lệ, trong đó có phương pháp "tam suất".
Từ đồng nghĩa
- Quy tắc ba: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, của "quy tắc tam suất".
Ghi chú về cách dùng
- Từ "tam suất" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh toán học và giáo dục. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng cụm "quy tắc tam suất" hoặc diễn giải phương pháp một cách đơn giản hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, vì vậy nó ít khi xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường bên ngoài lĩnh vực học thuật hay tính toán thực tế.
- Nh. Quy tắc tam suất.