tam-o'-shanter

/,tæmə'ʃæntə/
Học thuật
Thân thiện
tam-o'-shanter

A man wears a tam-o'-shanter while playing the bagpipes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bêrê Ê-cốt: Một loại len mềm, tròn, phẳng, nguồn gốc từ Scotland, thường một quả bông trang trí nhỏchính giữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a traditional tam-o'-shanter to the Highland Games. (Anh ấy đội một chiếc tam-o'-shanter truyền thống đến Thế vận hội vùng cao.)
    • The red tam-o'-shanter is a classic piece of Scottish attire. (Chiếc tam-o'-shanter màu đỏ một món đồ trang phục cổ điển của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, trang phục truyền thống, hoặc lịch sử của Scotland.
    • The painting depicted a piper in full regalia, complete with a tam-o'-shanter. (Bức tranh mô tả một người thổi kèn túi trong bộ trang phục đầy đủ, bao gồm cả một chiếc tam-o'-shanter.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam (danh từ, cách gọi tắt thông tục): Thường dùng để chỉ kiểu tương tự.
    • She pulled her tam down over her ears to keep warm. ( ấy kéo chiếc tam xuống che tai để giữ ấm.)
  • Bêrê (danh từ): Một loại mềm, phẳng, tương tự nhưng không nhất thiết nguồn gốc Scotland hoặc quả bông trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Scottish bonnet: truyền thống Scotland.
  • Blue bonnet (trong ngữ cảnh lịch sử): Một tên gọi khác cho loại truyền thống này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tam-o'-shanter". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các mô tả về trang phục hoặc biểu tượng văn hóa Scotland.
tam-o'-shanter

A man wears a tam-o'-shanter while playing the bagpipes.

danh từ
  1. bêrê Ê-cốt

Từ đồng nghĩa