tammy

/'tæmi/
Học thuật
Thân thiện
tammy

Tammy wears her warm tammy on a chilly autumn walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải mặt rây, vải lọc: Một loại vải dệt thưa, thường được làm từ len hoặc hỗn hợp len bông, trước đây thường dùng để lót quần áo, làm rèm cửa hoặc làm dụng cụ lọc trong nhà bếp.
    • len dệt kiểu Scotland: (Cách viết khác: tam-o'-shanter) Một loại len mềm, phẳng, chóp tròn, thường một quả bông trang trígiữa, nguồn gốc từ Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):
    • She used a piece of clean tammy to strain the fruit pulp. ( ấy đã dùng một miếng vải lọc sạch để lọc trái cây.)
    • The old curtains were made of a coarse, glazed tammy. (Những tấm rèm được làm bằng một loại vải mặt rây thô bóng.)
  • Danh từ ():
    • He wore a traditional tammy to the Highland games. (Anh ấy đội một chiếc len truyền thống đến tham dự Highland games.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tammy cloth": Cụm từ này nhấn mạnh đến công dụng làm vải lọc của "tammy".
    • A tammy cloth is essential for making clear jellies and consommés. (Một miếng vải lọc dụng cụ thiết yếu để làm thạch nước dùng trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam-o'-shanter (n): Cách viết đầy đủ phổ biến hơn cho nghĩa " len Scotland".
    • The poet Robert Burns is often depicted wearing a tam-o'-shanter. (Nhà thơ Robert Burns thường được miêu tả đội một chiếc tam-o'-shanter.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "vải": Cheesecloth (vải màn, vải lọc), straining cloth (vải lọc), filter cloth (vải lọc).
  • Đối với nghĩa "": Beret ( nồi), Scottish bonnet ( truyền thống Scotland).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "tammy" với nghĩa loại vải hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày mang tính chuyên ngành hoặc cổ điển hơn.
  • Nghĩa chỉ "chiếc " thường được biết đến nhiều hơn dưới dạng tam-o'-shanter.
tammy

Tammy wears her warm tammy on a chilly autumn walk.

danh từ
  1. vải mặt rây
  2. lượt, sa
  3. (như) tam-o'-shanter

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống