tammy

/'tæmi/
danh từ
  1. vải mặt rây
  2. lượt, sa
  3. (như) tam-o'-shanter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tammy
Tammy wears her warm tammy on a chilly autumn walk.