tamarack
/'tæməræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông rụng lá: Một loài cây thuộc chi Larch (thông), có đặc điểm là rụng lá kim vào mùa thu, thường mọc ở các vùng lạnh của Bắc Mỹ.
- Gỗ thông rụng lá: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây tamarack.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tamarack turns a beautiful golden yellow before its needles fall in autumn. (Cây tamarack chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp trước khi lá kim của nó rụng vào mùa thu.)
- This cabin was built using durable tamarack. (Căn nhà gỗ này được xây bằng gỗ tamarack bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tamarack swamp": Đầm lầy tamarack, một loại vùng đất ngập nước nơi cây tamarack là loài thực vật chiếm ưu thế.
- The trail leads through a peaceful tamarack swamp. (Con đường mòn dẫn xuyên qua một đầm lầy tamarack yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Larch (n): Tên gọi chung cho chi thông rụng lá, trong đó bao gồm cả tamarack.
- Tamarack is a type of larch native to North America. (Tamarack là một loại cây thông rụng lá có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- Eastern larch (n): Tên gọi khác của tamarack, nhấn mạnh phạm vi phân bố phía đông.
Từ đồng nghĩa
- American larch: Thông rụng lá Mỹ.
- Eastern larch: Thông rụng lá phương Đông.
- Hackmatack: Một tên gọi khác của tamarack, bắt nguồn từ ngôn ngữ bản địa.
danh từ
- (thực vật học) cây thông rụng lá
- gỗ thông rụng lá