tamarind
/'tæmərind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây me: Một loại cây nhiệt đới lâu năm, thường xanh, có tán rộng, lá lông chim và cho quả dài chứa cơm chua.
- Quả me: Quả của cây me, có vỏ cứng bên ngoài và phần cơm bên trong màu nâu, vị chua, được dùng làm gia vị hoặc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tamarind in the garden provides a lot of shade. (Cây me già trong vườn cho rất nhiều bóng mát.)
- She added tamarind to the soup to give it a sour taste. (Cô ấy thêm quả me vào món canh để tạo vị chua.)
- Tamarind paste is a common ingredient in Southeast Asian cuisine. (Tương me là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tamarind pulp": Phần cơm thịt bên trong quả me, thường được ép hoặc nghiền nhuyễn.
- The recipe calls for two tablespoons of tamarind pulp. (Công thức yêu cầu hai thìa canh cơm me.)
- "Tamarind tree": Cụm từ chỉ cụ thể đến cây me.
- They sat under the shade of the ancient tamarind tree. (Họ ngồi dưới bóng cây me cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamarindus indica (n): Tên khoa học của cây me.
- Tamarind paste (n): Sốt me, tương me (sản phẩm chế biến từ cơm me).
Từ đồng nghĩa
- Indian date: Chà là Ấn Độ (một tên gọi khác của me, dựa trên hình dáng quả).
- Asam jawa: Tên gọi của me trong tiếng Malaysia/Indonesia, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "tamarind")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tamarind")
danh từ
- (thực vật học) cây me
- quả me