me

/mi:/
  1. A child's word for mother (like mom) tamarind
    • cây me
      tamarind-tree

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "me"

me
Một cây me cao lớn tỏa bóng mát trên sân trường.