tamaris

Học thuật
Thân thiện
tamaris

Le tamaris fleurit près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liễu bách: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Tamaricaceae, thường nhỏ, vảy hoa màu hồng hoặc trắng, ưa sốngvùng đất mặn hoặc khô cằn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tamaris est souvent planté pour fixer les dunes. (Cây liễu bách thường được trồng để cố định các cồn cát.)
    • Les fleurs roses du tamaris embellissent le bord de mer. (Những bông hoa màu hồng của cây liễu bách làm đẹp thêm bờ biển.)
    • Ce tamaris a résisté à la sécheresse. (Cây liễu bách này đã chịu được hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "tamaris" có thể tượng trưng cho sự kiên cường, khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
    • Un vieux tamaris, seul survivant du vent salé. (Một cây liễu bách già, kẻ sống sót duy nhất trước gió mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamaricacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Liễu bách, tên khoa học của họ thực vật chứa cây tamaris.
  • Tamarix (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Tamarix (danh từ): Tên gọi khoa học, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Trong một số ngữ cảnh mô tả thông thường, có thể dùng cụm "arbre à balais" (cây chổi) do hình dáng của , nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
tamaris

Le tamaris fleurit près de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây liễu bách