tamaris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây liễu bách: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Tamaricaceae, thường có lá nhỏ, vảy và hoa màu hồng hoặc trắng, ưa sống ở vùng đất mặn hoặc khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tamaris est souvent planté pour fixer les dunes. (Cây liễu bách thường được trồng để cố định các cồn cát.)
- Les fleurs roses du tamaris embellissent le bord de mer. (Những bông hoa màu hồng của cây liễu bách làm đẹp thêm bờ biển.)
- Ce tamaris a résisté à la sécheresse. (Cây liễu bách này đã chịu được hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "tamaris" có thể tượng trưng cho sự kiên cường, khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
- Un vieux tamaris, seul survivant du vent salé. (Một cây liễu bách già, kẻ sống sót duy nhất trước gió mặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamaricacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Liễu bách, tên khoa học của họ thực vật chứa cây tamaris.
- Tamarix (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Tamarix (danh từ): Tên gọi khoa học, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Trong một số ngữ cảnh mô tả thông thường, có thể dùng cụm "arbre à balais" (cây chổi) do hình dáng của nó, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây liễu bách