tamarix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây liễu bách (thuộc chi Tamarix): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường mọc ở vùng đất mặn hoặc khô cằn, có lá nhỏ vảy và hoa màu hồng nhạt hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tamarix est souvent planté pour fixer les dunes. (Cây liễu bách thường được trồng để cố định các cồn cát.)
- Les fleurs du tamarix attirent les abeilles. (Hoa của cây liễu bách thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tamarix de printemps": liễu bách mùa xuân (một loài cụ thể nở hoa vào mùa xuân).
- Le tamarix de printemps est en fleur en avril. (Liễu bách mùa xuân nở hoa vào tháng Tư.)
"tamarix d'été": liễu bách mùa hè (một loài cụ thể nở hoa vào mùa hè).
- Le tamarix d'été préfère les sols plus humides. (Liễu bách mùa hè thích đất ẩm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamaris (n.m): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa.
- Le tamaris est aussi appelé tamarix. (Cây tamaris cũng được gọi là tamarix.)
Từ đồng nghĩa
- Tamaris: (xem ở trên).
- Liễu bách: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- xem tamaris