tamarix

Học thuật
Thân thiện
tamarix

Un tamarix pousse près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liễu bách (thuộc chi Tamarix): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường mọcvùng đất mặn hoặc khô cằn, nhỏ vảy hoa màu hồng nhạt hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tamarix est souvent planté pour fixer les dunes. (Cây liễu bách thường được trồng để cố định các cồn cát.)
    • Les fleurs du tamarix attirent les abeilles. (Hoa của cây liễu bách thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tamarix de printemps": liễu bách mùa xuân (một loài cụ thể nở hoa vào mùa xuân).

    • Le tamarix de printemps est en fleur en avril. (Liễu bách mùa xuân nở hoa vào tháng Tư.)
  • "tamarix d'été": liễu bách mùa hè (một loài cụ thể nở hoa vào mùa hè).

    • Le tamarix d'été préfère les sols plus humides. (Liễu bách mùa hè thích đất ẩm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamaris (n.m): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
    • Le tamaris est aussi appelé tamarix. (Cây tamaris cũng được gọi là tamarix.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamaris: (xemtrên).
  • Liễu bách: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
tamarix

Un tamarix pousse près de la rivière.

  1. xem tamaris