tambac

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp kim tambac: "tambac" một loại hợp kim được tạo thành từ đồng kẽm (đôi khi thêm asen), được sử dụng để mô phỏng vàng trong đồ trang sức rẻ tiền để mạ vàng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ được làm bằng tambac, không phải vàng thật.)
  • (Tambac thường được dùng trong đồ trang sức rẻ tiền giống vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tambac plating": quá trình mạ bằng hợp kim tambac.
    • Tambac plating gives a golden finish to inexpensive items. (Mạ tambac tạo ra lớp hoàn thiện màu vàng cho các vật dụng rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tombac (danh từ): một biến thể chính tả khác của "tambac", thường dùng trong lịch sử hoặc kỹ thuật mạ.
    • Tombac was historically used for gilding in Asia. (Tombac từng được sử dụng để mạ vàngchâu Á trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp kim vàng giả: chỉ chung các loại hợp kim mô phỏng vàng.
  • Đồng thau: một loại hợp kim đồng kẽm khác, nhưng "tambac" tỷ lệ thành phần ứng dụng cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tambac".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tambac".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tambac
A jeweler examines a tambac ring under a bright lamp.