tambour-major

Học thuật
Thân thiện
tambour-major

Le tambour-major mène le défilé avec sa canne de commandement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đội trưởng kèn trống, đội trưởng đội quân nhạc: Chỉ người chỉ huy, dẫn đầu một đội quân nhạc, đặc biệttrong các nghi lễ hoặc diễu hành quân sự. Người này thường đi đầu điều khiển nhịp điệu cho cả đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tambour-major a ouvert la parade militaire avec autorité. (Đội trưởng kèn trống đã mở đầu cuộc diễu binh quân sự một cách đầy uy quyền.)
    • On reconnaît le tambour-major à son bâton de commandement et à son uniforme orné. (Người ta nhận ra đội trưởng đội quân nhạc nhờ cây gậy chỉ huy bộ quân phục được trang trí của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du tambour-major": Vai trò của đội trưởng kèn trống.
    • Le rôle du tambour-major est crucial pour la synchronisation de la fanfare. (Vai trò của đội trưởng kèn trốngrất quan trọng cho sự đồng bộ của đội kèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tambour (n.m): Người đánh trống; cái trống.
  • Major (n.m): Cấp bậc thiếu tá; (trong một số ngữ cảnh) chỉ người đứng đầu, chính.
Từ đồng nghĩa
  • Chef de fanfare: Đội trưởng đội kèn.
  • Chef de musique: Chỉ huy dàn nhạc (quân nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • Être raide comme un tambour-major: Cứng nhắc, nghiêm khắc như một đội trưởng kèn trống (thành ngữ ví von về vẻ ngoài cứng nhắc, đầy nghi thức).
    • Le vieux professeur est raide comme un tambour-major. (Ông giáo già cứng nhắc như một đội trưởng kèn trống.)
tambour-major

Le tambour-major mène le défilé avec sa canne de commandement.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) đội trưởng kèn trống, đội trưởng đội quân nhạc