tambourinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gõ, sự gõ gõ: Hành động gõ lặp đi lặp lại, thường tạo ra âm thanh đều đều, giống như tiếng trống nhỏ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự đánh trống: Hành động chơi trống, thường trong các nghi lễ hoặc để truyền tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tambourinage des doigts sur la table m'énervait. (Tiếng gõ gõ ngón tay xuống bàn làm tôi bực mình.)
- On entendait un léger tambourinage de pluie sur le toit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa gõ lộp độp nhẹ trên mái nhà.)
- Le tambourinage rythmé du pivert sur l'arbre. (Tiếng gõ nhịp nhàng của chim gõ kiến trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tambourinage" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để diễn tả một âm thanh gõ đều đặn, có nhịp điệu, không chỉ bằng tay mà còn có thể là của thiên nhiên (như mưa) hoặc động vật.
- Le tambourinage incessant de la grêle contre la vitre. (Tiếng mưa đá gõ không ngừng vào tấm kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tambouriner (động từ): gõ, đập liên hồi, tạo âm thanh như tiếng trống.
- Il tambourinait à la porte. (Anh ta gõ cửa liên hồi.)
- Tambour (danh từ): cái trống; (kiến trúc) phần hình trụ đỡ vòm.
- Tambourin (danh từ): một loại trống nhỏ, hình trụ dài.
Từ đồng nghĩa
- Martèlement: sự đập, sự nện (như búa).
- Toc-toc: từ tượng thanh chỉ tiếng gõ cửa.
- Rythme répétitif: nhịp điệu lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tambourinage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tambourinage".)
danh từ giống đực
- sự gõ, sự gõ gõ
- Le tambourinage des doigts sur la tablesự gõ gõ ngón tay xuống bàn
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự đánh trống