tambourinage

Học thuật
Thân thiện
tambourinage

Le professeur écoute le tambourinage des doigts d'un élève sur son pupitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự , sự : Hành động lặp đi lặp lại, thường tạo ra âm thanh đều đều, giống như tiếng trống nhỏ.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự đánh trống: Hành động chơi trống, thường trong các nghi lễ hoặc để truyền tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tambourinage des doigts sur la table m'énervait. (Tiếng ngón tay xuống bàn làm tôi bực mình.)
    • On entendait un léger tambourinage de pluie sur le toit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa lộp độp nhẹ trên mái nhà.)
    • Le tambourinage rythmé du pivert sur l'arbre. (Tiếng nhịp nhàng của chim gõ kiến trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tambourinage" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để diễn tả một âm thanh đều đặn, nhịp điệu, không chỉ bằng tay mà còn có thểcủa thiên nhiên (như mưa) hoặc động vật.
    • Le tambourinage incessant de la grêle contre la vitre. (Tiếng mưa đá không ngừng vào tấm kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tambouriner (động từ): , đập liên hồi, tạo âm thanh như tiếng trống.
    • Il tambourinait à la porte. (Anh ta cửa liên hồi.)
  • Tambour (danh từ): cái trống; (kiến trúc) phần hình trụ đỡ vòm.
  • Tambourin (danh từ): một loại trống nhỏ, hình trụ dài.
Từ đồng nghĩa
  • Martèlement: sự đập, sự nện (như búa).
  • Toc-toc: từ tượng thanh chỉ tiếng cửa.
  • Rythme répétitif: nhịp điệu lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tambourinage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tambourinage".)

tambourinage

Le professeur écoute le tambourinage des doigts d'un élève sur son pupitre.

danh từ giống đực
  1. sự , sự
    • Le tambourinage des doigts sur la table
      sự ngón tay xuống bàn
  2. (từ ; nghĩa ) sự đánh trống