tameless
/'teimlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thuần hóa, không thể bảo: Mô tả một con vật hoang dã, có bản năng mạnh mẽ đến mức không thể huấn luyện hoặc làm cho nó trở nên hiền lành, phục tùng con người.
- Không thể chế ngự, không thể khuất phục: Mô tả một sức mạnh, cảm xúc, hoặc bản chất tự nhiên mãnh liệt đến mức không thể kiểm soát hoặc khuất phục được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tameless spirit of the wild horse captivated the photographer. (Tinh thần không thể thuần hóa của con ngựa hoang đã cuốn hút nhiếp ảnh gia.)
- He struggled with the tameless anger that rose within him. (Anh ấy vật lộn với cơn giận dữ không thể khuất phục đang trào dâng trong lòng.)
- The poet wrote about the tameless beauty of the ocean during a storm. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp không thể chế ngự của đại dương trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tameless" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh sự hoang dã, tự do tuyệt đối hoặc sức mạnh nguyên thủy không bị kiềm chế.
- Her ambition was a tameless force, driving her to achieve the impossible. (Tham vọng của cô ấy là một sức mạnh không thể khuất phục, thúc đẩy cô đạt được điều không tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Untamable (adj): Không thể thuần hóa. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày).
- Wild (adj): Hoang dã. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự chưa được thuần hóa hoặc tính cách phóng khoáng).
- Uncontrollable (adj): Không thể kiểm soát. (Nhấn mạnh vào khía cạnh thiếu kiểm soát hơn là bản chất hoang dã).
Từ đồng nghĩa
- Unruly: Ngỗ ngược, khó bảo.
- Indomitable: Bất khuất, không thể khuất phục (thường dùng cho tinh thần, ý chí).
- Feral: Hoang dã (sau khi đã từng được thuần hóa).
Từ trái nghĩa
- Tame: Đã được thuần hóa, hiền lành.
- Docile: Dễ bảo, dễ dạy.
- Submissive: Dễ phục tùng, dễ khuất phục.
tính từ
- không thuần hoá được; không bảo được
- không chế ngự được, không khuất phục được