timeless

/'taimlis/
Học thuật
Thân thiện
timeless

Helen's timeless beauty is celebrated in art and poetry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vượt thời gian, không chịu ảnh hưởng của thời gian: Dùng để mô tả thứ đó luôn giá trị, vẻ đẹp hoặc sự phù hợp, không bị lỗi thời hoặc thay đổi theo thời gian.
    • Vĩnh cửu, vô tận: Chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi, không điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng trong thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The design of this building is timeless. (Thiết kế của tòa nhà này vượt thời gian.)
    • She has a timeless beauty that never fades. ( ấy một vẻ đẹp vượt thời gian không bao giờ phai.)
    • The philosopher pondered timeless questions about existence. (Nhà triết học suy ngẫm về những câu hỏi vĩnh cửu về sự tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timeless quality": phẩm chất vượt thời gian.

    • The novel has a timeless quality that appeals to every generation. (Cuốn tiểu thuyết một phẩm chất vượt thời gian thu hút mọi thế hệ.)
  • "seem/remain timeless": có vẻ như / vẫn còn vượt thời gian.

    • Despite modern trends, classic suits remain timeless. (Bất chấp các xu hướng hiện đại, những bộ vest cổ điển vẫn còn vượt thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Timelessly (trạng từ): một cách vượt thời gian.

    • She was timelessly elegant. ( ấy thanh lịch một cách vượt thời gian.)
  • Timelessness (danh từ): tính chất vượt thời gian, sự vĩnh cửu.

    • The timelessness of his art is undeniable. (Tính vượt thời gian trong nghệ thuật của ông không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternal: vĩnh cửu, bất tử.
  • Ageless: không tuổi, trẻ mãi.
  • Classic: cổ điển, kinh điển (luôn giá trị).
  • Perennial: lâu năm, tồn tại lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Dated: lỗi thời, kỹ.
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
  • Trendy: hợp thời trang, nhất thời.
Thành ngữ liên quan
  • Stand the test of time: đứng vững trước thử thách của thời gian (có nghĩa tương tự "timeless").
    • True friendship stands the test of time. (Tình bạn thực sự sẽ đứng vững trước thử thách của thời gian.)
timeless

Helen's timeless beauty is celebrated in art and poetry.

tính từ
  1. vô tận
  2. không đúng lúc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống