tampico

Học thuật
Thân thiện
tampico

Un artisan tresse un tapis avec du tampico.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sợi thùa -hi-: Một loại sợi thực vật dai bền, được lấy từ cây thùa (agave) ở Mexico, thường dùng để làm bàn chải, thảm hoặc dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce tapis est tissé en tampico. (Tấm thảm này được dệt bằng sợi thùa -hi-.)
    • Le tampico est réputé pour sa résistance. (Sợi thùa -hi- nổi tiếng độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brosse en tampico": bàn chải làm từ sợi thùa -hi-.
    • Il nettoie ses bottes avec une brosse en tampico. (Anh ấy làm sạch đôi ủng của mình bằng một cái bàn chải làm từ sợi thùa -hi-.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre d'agave (n.f): sợi cây thùa (tên gọi chung cho loại sợi này).
  • Sisal (n.m): một loại sợi cứng khác cũng lấy từ cây thùa, thường dùng làm dây thừng.
Từ đồng nghĩa
  • Fibre végétale dure: sợi thực vật cứng.
  • Crin végétal: lông thực vật (chỉ chung các loại sợi từ thực vật dùng trong công nghiệp).
tampico

Un artisan tresse un tapis avec du tampico.

danh từ giống đực
  1. sợi thùa -hi-