tamponnement

Học thuật
Thân thiện
tamponnement

Le médecin procède au tamponnement de la plaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thúc vào nhau, sự húc nhau (của các phương tiện): Chỉ hành động hoặc sự việc hai phương tiện, đặc biệttoa xe hoặc xe lửa, va chạm mạnh vào nhau.
    • Sự nhét gạc, sự nhồi gạc (trong y học): Chỉ thủ thuật dùng bông gạc hoặc vật liệu tương tự để nhét vào một khoang cơ thể (như mũi) nhằm cầm máu hoặc thấm dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tamponnement entre deux wagons a causé un retard. (Sự thúc vào nhau giữa hai toa xe đã gây ra sự chậm trễ.)
    • Un tamponnement de trains a été évité de justesse. (Một vụ húc nhau giữa các chuyến tàu đã được tránh khỏi trong gang tấc.)
    • Le médecin a procédé au tamponnement nasal pour arrêter l'épistaxis. (Bác sĩ đã tiến hành nhét gạc mũi để cầm máu cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamponnement hémostatique": Thủ thuật nhồi gạc cầm máu, thường dùng trong phẫu thuật hoặc cấp cứu.
    • Un tamponnement hémostatique a été nécessaire pour contrôler le saignement. (Một thủ thuật nhồi gạc cầm máu đã cần thiết để kiểm soát tình trạng chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamponner (động từ): Thúc, húc vào; nhét gạc.
    • Les deux voitures se sont tamponnées à un carrefour. (Hai chiếc xe ô đã húc vào nhau tại một ngã .)
  • Tampon (danh từ): Cái nút, cái chặn; miếng gạc, băng vệ sinh.
    • Elle utilise des tampons hygiéniques. ( ấy sử dụng băng vệ sinh dạng tampon.)
Từ đồng nghĩa
  • Collision (danh từ): vụ va chạm (nghĩa giao thông).
  • Compression (danh từ): sự ép, sự nén (có thể dùng trong ngữ cảnh y học tương tự).
  • Hémostase par packing (cụm từ): cầm máu bằng nhồi gạc (nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "tamponnement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tamponnement")

tamponnement

Le médecin procède au tamponnement de la plaie.

danh từ giống đực
  1. sự thúc vào nhau (toa xe) sự húc nhau (hai chuyến xe lửa)
  2. (y học) sự nhét gạc, sự nhồi gạc