tan xương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (nói tắt):
- Tan xương nát thịt: "Tan xương" là cách nói tắt của thành ngữ "tan xương nát thịt". Nó diễn tả sự hy sinh đến mức tột cùng, chịu đựng sự hủy hoại hoàn toàn về thể xác, thậm chí là tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Vì nghĩa lớn, dù có phải tan xương cũng không hề tiếc nuối. (Vì nghĩa lớn, dù có phải tan xương nát thịt cũng không hề tiếc nuối.)
- Lời thề ấy thể hiện quyết tâm dám tan xương vì lý tưởng. (Lời thề ấy thể hiện quyết tâm dám tan xương nát thịt vì lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dù tan xương nát thịt": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự sẵn sàng hy sinh tất cả, không lùi bước.
- Người chiến sĩ ấy thề dù tan xương nát thịt cũng bảo vệ đến cùng mảnh đất quê hương.
- "Cam lòng tan xương": Biểu thị sự chấp nhận, bằng lòng với sự hy sinh lớn lao đó.
- Vì độc lập tự do của Tổ quốc, bao thế hệ cha anh đã cam lòng tan xương nơi chiến trường.
Biến thể và từ gần giống
- Tan xương nát thịt (thành ngữ đầy đủ): Cùng nghĩa, diễn đạt đầy đủ và trang trọng hơn.
- Sự hy sinh tan xương nát thịt của các anh hùng liệt sĩ sẽ mãi được ghi nhớ.
- Nát thịt tan xương (đảo ngữ): Cách nói đảo trật tự từ, nghĩa tương tự.
- Đầu rơi máu chảy: Thành ngữ cùng thể loại, chỉ sự hy sinh mạng sống.
Từ đồng nghĩa
- Hy sinh tính mạng: Từ ngữ thông thường, ít tính hình tượng hơn.
- Quyên sinh: (Từ Hán Việt) hiến dâng mạng sống.
- Bỏ mình: Cách nói về cái chết vì một mục đích nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)
Thành ngữ liên quan
- Thịt nát xương tan: Cách nói đảo ngữ của "tan xương nát thịt", cùng một nghĩa.
- Lòng trung thành với nước, dù thịt nát xương tan cũng không đổi dời.
- Xương phơi nắng dãi, máu nhuộm cỏ cây: Thành ngữ có hình ảnh tương tự, miêu tả sự hy sinh nơi chiến trường.
- Một tấc không đi, một ly không rời: Thể hiện ý chí kiên cường, bám trụ, có thể dẫn đến sự hy sinh ("tan xương").
- "Tan xương nát thịt" nói tắt. Tan xương nát thịt. Nói hy sinh đến cả tính mạng mình: Dù cho tan xương nát thịt cũng cam lòng.