tan-sad

Học thuật
Thân thiện
tan-sad

Une femme s'assied sur le tan-sad derrière le conducteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yên phụ, yên sau: Chỉ phần yên xe dành cho người ngồi phía sau trên một chiếc xe , xe máy hoặc xe đạp. khác với yên chính dành cho người lái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conducteur a demandé à son passager de bien se tenir sur le tan-sad. (Người lái xe yêu cầu người ngồi sau giữ chặt vào yên sau.)
    • Ce modèle de moto dispose d'un tan-sad rembourré pour plus de confort. (Mẫu xe này yên phụ được đệm êm ái để thoải mái hơn.)
    • Pour ce court trajet, l'enfant peut s'asseoir sur le tan-sad. (Cho chuyến đi ngắn này, đứa trẻ có thể ngồi trên yên sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis sur le tan-sad": ngồiyên sau.
    • Pendant tout le voyage, elle est restée silencieuse, assise sur le tan-sad. (Suốt chuyến đi, ấy ngồi im lặngyên sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Selle (n.f): Yên xe nói chung (cho ngựa, xe đạp, xe máy). "Tan-sad" là một loại "selle" cụ thể.
  • Siège passager (n.m): Ghế hành khách, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cho xe hơi hoặc xe máy lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Siège arrière: Ghế phía sau (cách diễn đạt chung hơn, có thể dùng cho nhiều loại phương tiện).
  • Coussin arrière: Đệm sau (cách gọi thông tục, nhấn mạnh phần đệm).
Lưu ý
  • Từ "tan-sad" nguồn gốc từ tiếng Anh "pillion" (yên sau), được du nhập sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông phương tiện.
tan-sad

Une femme s'assied sur le tan-sad derrière le conducteur.

danh từ giống đực
  1. yên phụ, yên sau (ở xe )