tanagra

Học thuật
Thân thiện
tanagra

Une tanagra en terre cuite repose sur une étagère dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tượng đất nung Tanagra: Chỉ một loại tượng nhỏ bằng đất nung, thường mô tả phụ nữ trong trang phục đời thường, nguồn gốc từ thành phố Tanagra ở Hy Lạp cổ đại.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Nghĩa bóng) Người phụ nữ kiều diễm, duyên dáng: Cách gọi ẩn dụ, so sánh một người phụ nữ xinh đẹp, thanh tú với vẻ đẹp cổ điển tao nhã của những bức tượng Tanagra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le musée expose une collection de tanagras. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức tượng Tanagra.)
    • Ces figurines en terre cuite sont des tanagras typiques. (Những bức tượng nhỏ bằng đất nung nàynhững tượng Tanagra điển hình.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle est une véritable tanagra avec sa grâce antique. ( ấymột "tanagra" đích thực với vẻ duyên dáng cổ điển.)
    • Les peintres de l'époque aimaient représenter ces tanagras modernes. (Các họa thời đó thích vẽ những "tanagra" hiện đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une beauté de tanagra": Vẻ đẹp của một bức tượng Tanagra; dùng để ca ngợi vẻ đẹp thanh thoát, cổ điển đầy nghệ thuật của một người phụ nữ.
    • Elle possède une beauté de tanagra qui a inspiré le sculpteur. ( ấy sở hữu một vẻ đẹp như tượng Tanagra đã truyền cảm hứng cho nhà điêu khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanagréen, tanagréenne (tính từ): Thuộc về Tanagra hoặc các bức tượng Tanagra.
    • L'art tanagréen est très raffiné. (Nghệ thuật Tanagra rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurine de Tanagra (danh từ): Tượng nhỏ Tanagra (nghĩa đen).
  • Beauté grecque (danh từ): Vẻ đẹp Hy Lạp (nghĩa bóng, chỉ vẻ đẹp cổ điển).
  • Statue (danh từ): Bức tượng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "tanagra" đâymột danh từ chỉ vật thể khái niệm.)

Thành ngữ liên quan
  • Être fait comme un tanagra: Được tạo tác/tạc như một bức tượng Tanagra; dùng để chỉ một người (thườngphụ nữ) dáng vẻ hoàn hảo, thanh tú đầy nghệ thuật.
    • Avec cette robe, elle est faite comme un tanagra. (Với chiếc váy này, ấy trông như một bức tượng Tanagra vậy.)
tanagra

Une tanagra en terre cuite repose sur une étagère dans un musée.

danh từ giống đực, danh từ giống cái
  1. tượng đất tanagra (sản xuấtta-na-gra, Hy Lạp)
  2. (nghĩa bóng) cô gái kiều diễm; thiếu phụ kiều diễm

Từ gần giống