tungar

Học thuật
Thân thiện
tungar

Un technicien utilise un tungar pour charger une batterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nắn điện: Một thiết bị điện tử dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC). Đâymột bộ phận phổ biến trong các bộ sạc hoặc nguồn điện của nhiều thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chargeur de mon téléphone contient un petit tungar. (Bộ sạc điện thoại của tôi có một cái nắn điện nhỏ.)
    • Si le tungar est défectueux, l'appareil ne recevra pas de courant continu. (Nếu cái nắn điện bị hỏng, thiết bị sẽ không nhận được dòng điện một chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tungar à vide": nắn điện không tải (khi không kết nối với tải tiêu thụ).
    • Il ne faut pas laisser le tungar à vide trop longtemps. (Không nên để nắn điện không tải quá lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Redresseur (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩabộ chỉnh lưu, cái nắn điện.

    • Le redresseur est un composant essentiel. (Bộ chỉnh lưumột linh kiện thiết yếu.)
  • Convertisseur AC/DC (n.m): bộ chuyển đổi AC/DC, mô tả chính xác chức năng của thiết bị.

    • Ce convertisseur AC/DC est très efficace. (Bộ chuyển đổi AC/DC này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Redresseur: bộ chỉnh lưu, cái nắn điện.
  • Convertisseur de courant: bộ chuyển đổi dòng điện.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "tungar" bắt nguồn từ tên thương hiệu của một loại đèn chỉnh lưu (Tungar bulb) do General Electric sản xuất vào đầu thế kỷ 20, sử dụng khí argon dây tungsten. Ngày nay, từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng thường được thay thế bằng "redresseur".
tungar

Un technicien utilise un tungar pour charger une batterie.

danh từ giống đực
  1. (điện học) cái nắn điện

Từ gần giống