tanbark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cây giàu tannin: "tanbark" vỏ của một số loại cây (như cây sồi) chứa nhiều tannin, một chất dùng trong quá trình thuộc da. Loại vỏ này được đập nát cắt thành từng mảnh để sử dụng cho việc thuộc da.
    • Lớp phủ mặt đất từ vỏ cây đã qua sử dụng: Sau khi dùng để thuộc da, "tanbark" đã qua sử dụng thường được nghiền nhỏ dùng làm lớp phủ bề mặt, đặc biệt trên các đường đua ngựa, sân chơi hoặc lối đi trong vườn.
dụ sử dụng
  • Vỏ cây giàu tannin:
    • The tanneries used to buy large quantities of tanbark for the leather-making process. (Các xưởng thuộc da từng mua số lượng lớn vỏ cây giàu tannin cho quy trình làm da.)
  • Lớp phủ mặt đất:
    • The children's playground was covered with a thick layer of tanbark to cushion falls. (Sân chơi của trẻ em được phủ một lớp vỏ cây đã qua sử dụng dày để giảm chấn thương khi ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tanbark track": đường đua ngựa được phủ bằng vỏ cây đã qua sử dụng, thường thấy trong các trường đua ngựa hoặc sự kiện cưỡi ngựa.
    • The horses performed well on the soft tanbark track. (Những con ngựa chạy tốt trên đường đua phủ vỏ cây mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tannin (n): chất tannin, hợp chất hóa học trong vỏ cây dùng để thuộc da.
    • The high tannin content in oak bark makes it ideal for tanning. (Hàm lượng tannin cao trong vỏ cây sồi khiến lý tưởng cho việc thuộc da.)
  • Tanning (n): quá trình thuộc da.
    • Tanning is an ancient craft that uses natural materials like tanbark. (Thuộc da một nghề thủ công cổ xưa sử dụng các vật liệu tự nhiên như vỏ cây giàu tannin.)
Từ đồng nghĩa
  • Bark: vỏ cây (nói chung), nhưng "tanbark" chỉ loại vỏ cây cụ thể dùng để thuộc da.
  • Mulch: lớp phủ mặt đất, nhưng "tanbark" một loại mulch đặc biệt từ vỏ cây đã qua sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "tanbark".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "tanbark".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tanbark"

tanbark
The gardener spreads fresh tanbark around the playground equipment.