tangage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải, Hàng không) Sự rập rình, sự lắc dọc: Chuyển động dao động lên xuống theo trục dọc (trục ngang thân tàu hoặc máy bay), khi mũi và đuôi của phương tiện lần lượt nâng lên và hạ xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tangage du navire était important pendant la tempête. (Sự rập rình của con tàu rất mạnh trong cơn bão.)
- Les passagers ont ressenti un léger tangage au décollage de l'avion. (Hành khách cảm thấy một sự lắc dọc nhẹ khi máy bay cất cánh.)
- Le pilote a corrigé le tangage de l'appareil. (Phi công đã hiệu chỉnh sự lắc dọc của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amortisseur de tangage": Bộ giảm chấn lắc dọc, một thiết bị để giảm bớt chuyển động tangage.
- L'amortisseur de tangage améliore le confort en vol. (Bộ giảm chấn lắc dọc cải thiện sự thoải mái khi bay.)
"Mouvement de tangage": Chuyển động lắc dọc.
- Le mouvement de tangage est l'un des trois axes de rotation d'un aéronef. (Chuyển động lắc dọc là một trong ba trục quay của máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Tanguer (động từ): Lắc dọc, rập rình.
- Le bateau tangue fort dans la houle. (Con tàu rập rình mạnh trên sóng biển.)
Roulis (danh từ giống đực): Sự lắc ngang, chuyển động nghiêng sang hai bên của tàu hoặc máy bay (trái ngược với tangage).
- Le tangage et le roulis sont deux mouvements distincts. (Sự lắc dọc và sự lắc ngang là hai chuyển động khác biệt.)
Lacet (danh từ giống đực): Sự lệch hướng, chuyển động quay quanh trục thẳng đứng (thường ở máy bay hoặc tàu).
Từ đồng nghĩa
- Pilotage en tangage: Điều khiển theo trục lắc dọc.
- Oscillation longitudinale: Dao động dọc (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến riêng cho từ "tangage" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "tangage".)
danh từ giống đực
- (hàng hải, hàng không) sự rập rình, sự lắc dọc