tangence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Sự tiếp tuyến, sự tiếp xúc: Trong hình học, "tangence" chỉ trạng thái khi một đường thẳng hoặc một mặt phẳng chạm vào một đường cong hoặc một bề mặt tại đúng một điểm mà không cắt qua nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le point de tangence entre le cercle et la droite est unique. (Điểm tiếp xúc giữa đường tròn và đường thẳng là duy nhất.)
- La tangence des deux courbes a été calculée avec précision. (Sự tiếp xúc của hai đường cong đã được tính toán một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point de tangence": Điểm tiếp xúc, điểm mà tại đó sự tiếp tuyến xảy ra.
- Trouver le point de tangence est essentiel pour résoudre ce problème géométrique. (Tìm điểm tiếp xúc là điều cần thiết để giải quyết bài toán hình học này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangent (adj): Tiếp tuyến, tiếp xúc.
- Une ligne tangente à un cercle. (Một đường thẳng tiếp tuyến với một đường tròn.)
- Tangente (n.f): Đường tiếp tuyến.
- Tracer la tangente à la courbe. (Vẽ đường tiếp tuyến với đường cong.)
Từ đồng nghĩa
- Contact (n.m): Sự tiếp xúc (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong toán học).
- Touché (n.f): Sự chạm, sự tiếp xúc (thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Être en tangence avec: Tiếp xúc với, ở trạng thái tiếp tuyến với.
- Ce plan est en tangence avec la surface sphérique. (Mặt phẳng này tiếp xúc với bề mặt hình cầu.)
danh từ giống cái
- (toán học) sự tiếp tuyến, sự tiếp xúc