tangentially

tangentially

The speaker mentioned the main topic only tangentially.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tiếp tuyến, theo hướng tiếp tuyến: "tangentially" mô tả hành động xảy ra theo hướng của một đường tiếp tuyến, tức là chạm vào một đường cong tại một điểm duy nhất không cắt qua . Trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc đề cập đến một chủ đề một cách gián tiếp hoặc lướt qua, không đi sâu vào vấn đề chính.
    • Một cách lướt qua, không trực tiếp: "tangentially" được dùng để miêu tả cách một vấn đề được đề cập một cách thoáng qua, không tập trung hoặc không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He touched on the topic tangentially during the meeting. (Anh ấy đã lướt qua chủ đề này một cách tiếp tuyến trong cuộc họp.)
    • The conversation moved tangentially from politics to sports. (Cuộc trò chuyện chuyển hướng một cách tiếp tuyến từ chính trị sang thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discuss tangentially": thảo luận một cách gián tiếp, không đi vào trọng tâm.

    • The professor discussed the theory only tangentially, focusing instead on its applications. (Giáo sư chỉ thảo luận về lý thuyết một cách tiếp tuyến, thay vào đó tập trung vào các ứng dụng của .)
  • "tangentially related": liên quan một cách mơ hồ hoặc gián tiếp.

    • The two ideas are tangentially related, but not directly connected. (Hai ý tưởng này liên quan một cách tiếp tuyến, nhưng không kết nối trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangential (tính từ): thuộc về tiếp tuyến, hoặc lướt qua.

    • His comment was tangential to the main argument. (Bình luận của anh ấy chỉ lướt qua so với lập luận chính.)
  • Tangent (danh từ): đường tiếp tuyến; hoặc một chủ đề lạc đề.

    • She went off on a tangent during her speech. ( ấy đã lạc đề trong bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirectly: một cách gián tiếp.
  • Peripherally: một cách ngoại vi, không trọng tâm.
  • Obliquely: một cách gián tiếp, xiên xẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tangentially", nhưng có thể kết hợp với động từ như "touch on" (đề cập đến) hoặc "dwell on" (nán lại).
    • He touched on the issue tangentially. (Anh ấy đề cập đến vấn đề một cách lướt qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go off on a tangent": lạc đề, chuyển sang chủ đề không liên quan.
    • The speaker went off on a tangent, forgetting the main topic. (Người diễn thuyết đã lạc đề, quên mất chủ đề chính.)