tangential

/tæn'dʤenʃəl/
Học thuật
Thân thiện
tangential

The conversation touched on many tangential topics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiếp tuyến, theo hướng tiếp tuyến: Mô tả thứ đó liên quan đến hoặc nằm dọc theo hướng của một tiếp tuyến trong hình học.
    • Liên quan một cách hời hợt, chỉ chạm vào bề mặt vấn đề: Mô tả một sự liên quan rất mờ nhạt, không trực tiếp, hoặc chỉngoài rìa của chủ đề chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hình học:

    • The car experienced tangential acceleration as it went around the curve. (Chiếc xe trải qua gia tốc tiếp tuyến khi đi quanh khúc cua.)
    • Engineers calculated the tangential force on the gear. (Các kỹ sư đã tính toán lực tiếp tuyến tác động lên bánh răng.)
  • Nghĩa mở rộng (chỉ sự liên quan hời hợt):

    • His comment was interesting but tangential to the main discussion. (Nhận xét của anh ấy thú vị nhưng chỉ liên quan ngoài rìa đến cuộc thảo luận chính.)
    • The article included several tangential details that distracted from the core argument. (Bài báo bao gồm một vài chi tiết lan man làm sao lãng khỏi luận điểm cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tangential relationship": Mối quan hệ chỉ chạm bề mặt, không cốt lõi.

    • Her expertise is in biology, so her connection to the physics project is tangential at best. (Chuyên môn của ấy sinh học, vậy sự liên quan của ấy đến dự án vật nhiều lắm cũng chỉ ngoài rìa.)
  • "To go off on a tangential": Đi lạc đề, nói sang một vấn đề chỉ liên quan rất ít.

    • The speaker went off on a tangential and never returned to his main point. (Diễn giả nói lạc đề không bao giờ quay lại ý chính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangent (danh từ): Tiếp tuyến (hình học); một sự chuyển hướng đột ngột sang một chủ đề khác.

    • He went off on a tangent about his vacation during the business meeting. (Anh ta đột nhiên nói sang chuyện kỳ nghỉ của mình trong cuộc họp kinh doanh.)
  • Tangentially (trạng từ): Một cách chạm bề mặt, một cách gián tiếp.

    • The issue is only tangentially related to our primary concern. (Vấn đề này chỉ liên quan một cách gián tiếp đến mối quan tâm chính của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral: Ngoại vi, không trung tâm.
  • Digressive: Lan man, lạc đề.
  • Incidental: Tình cờ, thứ yếu.
  • Superficial: Hời hợt, bề mặt.
Từ trái nghĩa
  • Central: Trung tâm, cốt lõi.
  • Relevant: Liên quan trực tiếp.
  • Germane: Thích đáng, liên quan mật thiết.
  • Pertinent: Thích hợp, đúng trọng tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tangential")

Thành ngữ liên quan
  • A tangential remark: Một nhận xét lạc đề, chạm bề mặt.
    • She made a tangential remark about the weather in the middle of the serious debate. ( ấy đưa ra một nhận xét lạc đề về thời tiết ngay giữa cuộc tranh luận nghiêm túc.)
tangential

The conversation touched on many tangential topics.

tính từ
  1. tiếp tuyến
    • tangential acceleration
      gia tốc tiếp tuyến
    • tangential curvature
      độ cong tiếp tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự