tangentiel

Học thuật
Thân thiện
tangentiel

L'accélération tangentielle d'un véhicule augmente dans un virage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Thuộc về tiếp tuyến: Mô tả một đường thẳng, vectơ, hoặc thành phần chỉ tiếp xúc với một đường cong hoặc bề mặt tại một điểm duy nhất không cắt qua .
    • (Nghĩa mở rộng) Liên quan một cách gián tiếp, không trực tiếp vào trọng tâm: Dùng để chỉ một nhận xét, vấn đề, hoặc khía cạnh chỉ chạm vào vấn đề chính một cách hời hợt hoặcbên lề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):
    • La vitesse tangentielle d'un point en rotation. (Vận tốc tiếp tuyến của một điểm quay.)
    • Une force tangentielle agit le long de la surface. (Một lực tiếp tuyến tác dụng dọc theo bề mặt.)
  • Tính từ (Nghĩa mở rộng):
    • Son commentaire était tangentiel au débat principal. (Nhận xét của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến cuộc tranh luận chính.)
    • Aborder un problème de manière tangentielle. (Tiếp cận một vấn đề một cách không trực diện/ở bên lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière tangentielle": Một cách gián tiếp, không đi thẳng vào trọng tâm.
    • Il a effleuré le sujet de manière tangentielle. (Anh ta chỉ chạm vào chủ đề một cách gián tiếp.)
  • "Être tangentiel à": (Nghĩa toán học) Tiếp xúc với; (Nghĩa mở rộng) Chỉ liên quan lướt qua, không sâu vào.
    • Cette droite est tangentielle au cercle. (Đường thẳng này tiếp xúc với đường tròn.)
    • Ses préoccupations sont tangentielle à la nôtre. (Mối quan tâm của anh ta chỉ liên quan lướt qua đến mối quan tâm của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangente (danh từ giống cái): Tiếp tuyến (trong hình học); Sự lạc đề, chuyện bên lề.
    • Calculer la tangente d'un angle. (Tính tang của một góc.)
    • Partir sur une tangente. (Đi lạc đề / Nói sang chuyện khác.)
  • Tangentiellement (trạng từ): Một cách tiếp tuyến; Một cách gián tiếp, bên lề.
    • La force est appliquée tangentiellement. (Lực được áp dụng một cách tiếp tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa toán học): (thuộc về tiếp xúc).
  • (Nghĩa mở rộng): (ngoại vi, bên lề), (bên cạnh, phụ), (gián tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Partir/S'engager sur une tangente: (Nghĩa đen) Đi theo một tiếp tuyến; (Nghĩa bóng) Đột ngột chuyển hướng suy nghĩ hoặc nói sang một chủ đề khác, thườngkhông liên quan trực tiếp.
    • Pendant la réunion, il est parti sur une tangente à propos de ses vacances. (Trong cuộc họp, anh ta đột nhiên nói lạc đề sang chuyện kỳ nghỉ của mình.)
tangentiel

L'accélération tangentielle d'un véhicule augmente dans un virage.

tính từ
  1. (toán học) tiếp tuyến
    • Accélération tangentielle
      gia tốc tiếp tuyến

Từ có nhắc đến "tangentiel"