tangibilité

Học thuật
Thân thiện
tangibilité

La tangibilité d'un objet est évidente quand on le touche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính sờ mó được, tính hữu hình: Chất lượng của một thứ đó có thể cảm nhận được bằng xúc giác, có thể chạm vào được.
    • Tính xác thực, tính cụ thể rõ ràng: Chất lượng của một thứ đó rất rõ ràng, hiện hữu dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được, như thể có thể chạm vào .
Ví dụ sử dụng
  • (Tính sờ mó được của một vật thể.)
  • (Tính xác thực / cụ thể rõ ràng trong các lập luận của anh ấy đã thuyết phục được khán giả.)
  • (Dự án này vẫn còn thiếu tính cụ thể / chưa rõ ràng.)
  • (Các bằng chứng đưa ra có một tính xác thực không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner de la tangibilité à quelque chose": Làm cho một thứ đó trở nên cụ thể, rõ ràng dễ nắm bắt hơn.
    • Le prototype donne enfin de la tangibilité à notre idée. (Nguyên mẫu cuối cùng đã mang lại tính cụ thể cho ý tưởng của chúng ta.)
  • "Manquer de tangibilité": Thiếu tính cụ thể, rõ ràng; quá trừu tượng hoặc mơ hồ.
    • Ses promesses manquent de tangibilité. (Những lời hứa của anh ta thiếu tính xác thực / cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangible (tính từ): Có thể sờ mó được; cụ thể, rõ ràng, hiển nhiên.
    • Une preuve tangible. (Một bằng chứng hiển nhiên.)
    • Un bien tangible. (Một tài sản hữu hình.)
  • Intangibilité (danh từ giống cái): Tính không sờ mó được; tính vô hình, trừu tượng.
    • L'intangibilité d'un concept. (Tính trừu tượng của một khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Concrétude: Tính cụ thể.
  • Matérialité: Tính vật chất, tính hữu hình.
  • Évidence: Tính hiển nhiên, rõ ràng.
  • Solidité (nghĩa bóng): Tính vững chắc, thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Intangibilité: Tính vô hình, tính trừu tượng.
  • Abstraction: Sự trừu tượng.
  • Immatérialité: Tính phi vật chất.
  • Vaguité: Tính mơ hồ, không rõ ràng.
tangibilité

La tangibilité d'un objet est évidente quand on le touche.

danh từ giống cái
  1. tính sờ mó được
    • La tangibilité d'un corps
      tính sờ mó được của một vật
  2. tính xác thực

Từ chứa "tangibilité"