tangibleness

Định nghĩa

Danh từ: Tính hữu hình, tính có thể sờ nắm đượcchất lượng hoặc trạng thái của một vật có thể được nhận biết qua xúc giác (sờ, chạm).

dụ sử dụng
  • (Tính hữu hình của bức tượng giúp du khách khiếm thị dễ dàng thưởng thức hơn.)
  • (Trong triết học, tính hữu hình của một vật thường được đối lập với các khái niệm trừu tượng như cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tangibleness of evidence": tính hữu hình của bằng chứngdùng trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học để chỉ bằng chứng vật chất.
    • The tangibleness of the fingerprint evidence convinced the jury. (Tính hữu hình của bằng chứng dấu vân tay đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangible (tính từ): hữu hình, có thể sờ thấy được.
    • Tangible assets include buildings and machinery. (Tài sản hữu hình bao gồm nhà cửa máy móc.)
  • Intangibility (danh từ): tính vô hình, tính không thể sờ nắm được (trái nghĩa với tangibleness).
Từ đồng nghĩa
  • Concreteness: tính cụ thể, tính hữu hình.
  • Materiality: tính vật chất, tính hữu thể.
  • Perceptibility: tính có thể nhận biết được (qua giác quan).
Các cụm từ liên quan
  • Tangible form: dạng hữu hình.
    • The idea took tangible form in the prototype. (Ý tưởng đã mang dạng hữu hình trong bản mẫu.)
  • Tangible results: kết quả cụ thể, có thể đo lường được.
    • We need to see tangible results from this project. (Chúng ta cần thấy kết quả cụ thể từ dự án này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tangibleness"

tangibleness
The child marveled at the tangibleness of the smooth, cool stone.