tangibles
/'tændʤəblz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tài sản hữu hình, của cải vật chất: Chỉ những vật thể có thể sờ thấy, nắm bắt được, có hình dạng và tồn tại vật lý cụ thể, thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán hoặc pháp lý để phân biệt với tài sản vô hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's assets include both intangibles like patents and tangibles like machinery and buildings. (Tài sản của công ty bao gồm cả tài sản vô hình như bằng sáng chế và tài sản hữu hình như máy móc và tòa nhà.)
- After the fire, they focused on rebuilding the tangibles first. (Sau vụ hỏa hoạn, họ tập trung khôi phục lại những tài sản hữu hình trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard tangibles": thường dùng để nhấn mạnh những tài sản hữu hình có giá trị lớn và cứng cáp như bất động sản, thiết bị.
- The loan was secured against the company's hard tangibles. (Khoản vay được đảm bảo bằng các tài sản hữu hình có giá trị của công ty.)
Trong bối cảnh triết học hoặc trừu tượng, đôi khi dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận rõ ràng bằng giác quan.
- He preferred the tangibles of everyday life to abstract theories. (Anh ấy thích những thứ hữu hình của cuộc sống hàng ngày hơn là các lý thuyết trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Tangible (tính từ): hữu hình, có thể sờ thấy được.
- There is no tangible evidence for his claim. (Không có bằng chứng hữu hình nào cho tuyên bố của anh ta.)
Tangibility (danh từ): tính hữu hình.
- The tangibility of the product makes it easier to market. (Tính hữu hình của sản phẩm giúp việc tiếp thị dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Physical assets: tài sản vật chất.
- Material possessions: của cải vật chất.
- Corporeal property: tài sản hữu hình.
Từ trái nghĩa
- Intangibles (danh từ số nhiều): tài sản vô hình (ví dụ: uy tín, bản quyền, bằng sáng chế).
danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật chất; vật hữu hình