tangiers

tangiers

A cargo ship sails past the port of Tangiers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tangiers: Một thành phốphía bắc Maroc, nằmđầu phía tây của eo biển Gibraltar. Đây một cảng biển quan trọng lịch sử lâu đời, từng nơi giao thoa văn hóa giữa châu Âu châu Phi. - Nguồn gốc từ vựng: Quả quýt (tangerine) lần đầu tiên được vận chuyển từ Tangiers đến châu Âu vào năm 1841, do đó tên gọi của loại quả này bắt nguồn từ tên thành phố.

dụ sử dụng
  • (Tangiers một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ khí hậu Địa Trung Hải.)
  • (Những quả quýt đầu tiên được vận chuyển từ Tangiers đến châu Âu vào năm 1841.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Tangiers": cảng Tangiers, một trong những cảng lớn nhấtBắc Phi.

    • The port of Tangiers handles a large volume of cargo between Europe and Africa. (Cảng Tangiers xử lý một lượng lớn hàng hóa giữa châu Âu châu Phi.)
  • "Tangiers International Zone": Khu vực quốc tế Tangiers, một vùng đất từng được quản lý bởi nhiều cường quốc châu Âu trong thế kỷ 20.

    • The Tangiers International Zone was established in 1923. (Khu vực quốc tế Tangiers được thành lập vào năm 1923.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangier (danh từ riêng): Cách viết khác của "Tangiers", thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • He traveled to Tangier for business. (Anh ấy đã đi đến Tangier công việc.)
  • Tangerine (danh từ): quả quýt, nguồn gốc tên từ Tangiers.

    • She peeled a tangerine for a snack. ( ấy bóc một quả quýt để ăn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangier: cách viết khác, phổ biến hơn.
  • Thành phố cảng Bắc Phi: mô tả chức năng của Tangiers.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tangiers" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "From Tangiers to Timbuktu": thành ngữ chỉ một hành trình dài hoặc một phạm vi rộng lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự đa dạng về địa .
    • The trade route stretched from Tangiers to Timbuktu. (Con đường thương mại kéo dài từ Tangiers đến Timbuktu.)

Từ gần giống