tanginess

Định nghĩa

Danh từ: Vị chua cay, vị hơi chua hăng đặc trưng, thường tạo cảm giác sảng khoái hoặc kích thích vị giác.

dụ sử dụng
  • (Vị chua cay của nước chanh khiến trở nên sảng khoái vào ngày nóng.)
  • (Tôi thích vị chua cay của rau củ muối chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hint of tanginess": một chút vị chua cay nhẹ.
    • The dressing has a hint of tanginess from the vinegar. (Nước sốt một chút vị chua cay từ giấm.)
  • "balanced tanginess": vị chua cay cân bằng, không quá gắt.
    • The chef achieved a balanced tanginess in the sauce. (Đầu bếp đã đạt được vị chua cay cân bằng trong nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangy (tính từ): vị chua cay.
    • This orange is very tangy. (Quả cam này rất chua cay.)
  • Tang (danh từ): vị chua cay hoặc mùi hăng mạnh.
    • The tang of the sea air was invigorating. (Mùi hăng của không khí biển thật tiếp thêm sinh lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Zest: vị chua cay, sảng khoái (thường dùng cho trái cây họ cam quýt).
  • Piquancy: vị cay nhẹ, hấp dẫn.
  • Sharpness: vị chua gắt, sắc nét.
Các cụm từ liên quan
  • "add tanginess": thêm vị chua cay.
    • Add a squeeze of lime to add tanginess to the dish. (Thêm một chút nước cốt chanh để tăng vị chua cay cho món ăn.)
  • "lack of tanginess": thiếu vị chua cay.
    • The yogurt lacked tanginess, so I added some lemon zest. (Sữa chua thiếu vị chua cay, vậy tôi đã thêm một ít vỏ chanh bào.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tanginess". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:) - "a tanginess in the air": một cảm giác hơi chua chát hoặc căng thẳng trong không khí. - There was a tanginess in their conversation after the argument. ( một cảm giác chua chát trong cuộc trò chuyện của họ sau cuộc tranh cãi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tanginess
The lemonade has a pleasant tanginess.