tangency

/'tændʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
tangency

The engineer checks the tangency of the two conductive wires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tiếp tuyến: Trong hình học, đây trạng thái hoặc mối quan hệ khi một đường thẳng hoặc mặt phẳng chạm vào một đường cong hoặc bề mặt tại một điểm duy nhất không cắt qua .
    • Điểm tiếp xúc: Có thể chỉ chính điểm tại đó sự tiếp xúc đó xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tangency of the line to the circle is at point P. (Tính tiếp tuyến của đường thẳng với đường tròn tại điểm P.)
    • We need to calculate the point of tangency. (Chúng ta cần tính toán điểm tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of tangency": Điểm tiếp xúc, điểm tại đó đường tiếp tuyến chạm vào đường cong.
    • The radius drawn to the point of tangency is perpendicular to the tangent. (Bán kính vẽ tới điểm tiếp xúc thì vuông góc với tiếp tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangent (danh từ): Tiếp tuyến. Đường thẳng chỉ chạm vào một đường cong tại một điểm.
    • The line AB is a tangent to the curve. (Đường thẳng AB một tiếp tuyến của đường cong.)
  • Tangential (tính từ): Thuộc về tiếp tuyến; tính chất liên quan hoặc tiếp xúc một cách gián tiếp.
    • His comment was only tangential to the main topic. (Nhận xét của anh ấy chỉ liên quan gián tiếp đến chủ đề chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Contact (n): Sự tiếp xúc (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong toán học).
  • Contiguity (n): Tính liền kề, sự tiếp giáp.
Lưu ý

Từ "tangency" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt toán học hình học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

tangency

The engineer checks the tangency of the two conductive wires.

danh từ
  1. (toán học) tính tiếp tuyến

Từ đồng nghĩa