tangon

Học thuật
Thân thiện
tangon

Le tangon maintient le canot de sauvetage à l'écart du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) buộc xuồng: Một thanh ngang hoặc giá đỡ trên tàu thuyền, dùng để buộc hoặc đặt xuồng, ca-nô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tangon est utilisé pour maintenir le canot en place. ( buộc xuồng được dùng để giữ cho ca-nôđúng vị trí.)
    • Ils ont fixé l'embarcation de sauvetage sur le tangon. (Họ đã cố định xuồng cứu sinh vào buộc xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tangon de charge": buộc xuồng dùng cho việc hạ/xuất tải (thường gắn với cần cẩu).
    • Le tangon de charge permet de manutentionner les marchandises. ( buộc xuồng dùng cho việc hạ/xuất tải cho phép xửhàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bôme (n.f): Thanh xà ngang (của buồm).
  • Porte-embarcation (n.m): Giá đỡ xuồng, cấu trúc để chứa xuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-canot (n.m): Giá đỡ ca-nô.
  • Support d'embarcation (n.m): Giá đỡ xuồng.
tangon

Le tangon maintient le canot de sauvetage à l'écart du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) buộc xuồng