tanh tưởi
- Tính từ:
- Có mùi tanh rõ rệt, đặc trưng của cá, hải sản tươi hoặc máu: "tanh tưởi" mô tả mùi tanh đậm, nồng và dễ nhận biết, thường gắn với những thứ vừa mới bắt hoặc đánh bắt được, còn rất tươi sống.
- (Mở rộng) Có tính chất thô ráp, mộc mạc và đầy sức sống của tự nhiên: Đôi khi dùng để ví von về một bầu không khí, phong cách sống động, nguyên sơ và đậm chất hiện thực.
- Tính từ:
- Mùi tanh tưởi của cá vừa đánh lên từ biển lan tỏa khắp bến thuyền. (Mùi tanh nồng của cá vừa được đánh bắt từ biển lan tỏa khắp bến thuyền.)
- Chiếc áo lưới của ngư dân vẫn còn vương mùi tanh tưởi của biển cả. (Chiếc áo lưới của ngư dân vẫn còn ám mùi tanh nồng của biển cả.)
- Câu chuyện anh ấy kể mang hơi thở tanh tưởi của cuộc sống lao động vất vả. (Câu chuyện anh ấy kể mang hơi thở chân thực, mộc mạc của cuộc sống lao động vất vả.)
"mùi tanh tưởi": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mùi tanh đặc trưng, nguyên bản, chưa phai.
- Căn bếp ngập tràn mùi tanh tưởi của mẻ cá mới câu. (Căn bếp ngập tràn mùi tanh nồng của mẻ cá mới câu.)
"sống tanh tưởi": (ít dùng hơn) cách nói ví von về một cuộc sống gắn bó mật thiết, đầy đủ với thiên nhiên, công việc lao động chân tay.
- Anh ấy gắn bó với cuộc sống tanh tưởi nơi đầu sóng ngọn gió. (Anh ấy gắn bó với cuộc sống mộc mạc, đầy sức sống nơi đầu sóng ngọn gió.)
Tanh (tính từ): có mùi như mùi cá, hải sản.
- Nước luộc cá có mùi tanh. (Nước luộc cá có mùi tanh.)
Tanh tao (tính từ): từ cổ, ít dùng, cũng có nghĩa là tanh.
- Mùi tanh tao của bùn lầy. (Mùi tanh của bùn lầy.)
Tươi (tính từ): mới, còn nguyên vẹn tính chất ban đầu (thường dùng với thực phẩm). "Tanh tưởi" kết hợp ý nghĩa của "tanh" và sự tươi mới, nguyên chất được gợi ý bởi âm "tưởi".
- Tanh ngái: cũng chỉ mùi tanh, nhưng "ngái" thường gợi cảm giác khó chịu, hơi hắc và có thể từ thứ không còn tươi.
- Nồng nặc (mùi tanh): mùi tanh rất đậm và lan tỏa mạnh.
- Thơm tho: có mùi dễ chịu.
- Khử mùi: đã được làm mất mùi tanh.
- "Tanh như cá mè": thành ngữ so sánh để chỉ mùi tanh rất nặng.
- Con sông sau nhà đen ngòm và tanh như cá mè. (Con sông sau nhà đen ngòm và có mùi tanh rất nặng.)
Lưu ý: "Tanh tưởi" là một từ láy, trong đó "tanh" mang nghĩa chính, còn "tưởi" có tác dụng láy âm, nhấn mạnh và tạo sắc thái biểu cảm về sự tươi mới, nguyên bản của mùi tanh đó. Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm cao.
- Tanh nói chung.