tanisage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cho bột thuộc da vào: Hành động thêm bột thuộc da (thường chứa tanin) vào da sống trong quá trình thuộc da để biến nó thành da thuộc.
- Sự thêm tanin vào (hèm rượu): Trong ngành sản xuất rượu vang, đây là hành động bổ sung tanin vào hèm rượu (phần chất lỏng sau khi ép nho) để ảnh hưởng đến hương vị, cấu trúc và khả năng bảo quản của rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tanisage est une étape cruciale dans la fabrication du cuir. (Tanisage là một bước quan trọng trong sản xuất da thuộc.)
- Le tanisage du moût permet de corriger l'astringence du vin. (Việc thêm tanin vào hèm rượu giúp điều chỉnh độ chát của rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tanisage végétal": Thuộc da thực vật, một phương pháp thuộc da truyền thống sử dụng tanin từ vỏ cây hoặc các bộ phận thực vật khác.
- Le tanisage végétal produit un cuir plus ferme et résistant. (Thuộc da thực vật tạo ra loại da cứng và bền hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tanner (động từ): thuộc da.
- Ils vont tanner la peau de vache. (Họ sẽ thuộc da bò.)
Tannage (danh từ giống đực): quá trình thuộc da nói chung.
- Le tannage peut être chimique ou végétal. (Quá trình thuộc da có thể là hóa học hoặc thực vật.)
Tanin (danh từ giống đực): tanin, chất có trong thực vật dùng để thuộc da hoặc có trong rượu vang.
- Le chêne libère du tanin. (Cây sồi giải phóng tanin.)
Từ đồng nghĩa
- Addition de tanin: sự thêm tanin (trong ngữ cảnh sản xuất rượu).
- Traitement au tanin: xử lý bằng tanin.
danh từ giống đực
- sự cho bột thuộc da vào
- sự thêm tanin vào (hèm rượu)