tanisage

Học thuật
Thân thiện
tanisage

Le tanisage est une étape importante dans la préparation du cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho bột thuộc da vào: Hành động thêm bột thuộc da (thường chứa tanin) vào da sống trong quá trình thuộc da để biến thành da thuộc.
    • Sự thêm tanin vào (hèm rượu): Trong ngành sản xuất rượu vang, đâyhành động bổ sung tanin vào hèm rượu (phần chất lỏng sau khi ép nho) để ảnh hưởng đến hương vị, cấu trúc khả năng bảo quản của rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tanisage est une étape cruciale dans la fabrication du cuir. (Tanisagemột bước quan trọng trong sản xuất da thuộc.)
    • Le tanisage du moût permet de corriger l'astringence du vin. (Việc thêm tanin vào hèm rượu giúp điều chỉnh độ chát của rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanisage végétal": Thuộc da thực vật, một phương pháp thuộc da truyền thống sử dụng tanin từ vỏ cây hoặc các bộ phận thực vật khác.
    • Le tanisage végétal produit un cuir plus ferme et résistant. (Thuộc da thực vật tạo ra loại da cứng bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanner (động từ): thuộc da.

    • Ils vont tanner la peau de vache. (Họ sẽ thuộc da .)
  • Tannage (danh từ giống đực): quá trình thuộc da nói chung.

    • Le tannage peut être chimique ou végétal. (Quá trình thuộc da có thể là hóa học hoặc thực vật.)
  • Tanin (danh từ giống đực): tanin, chất trong thực vật dùng để thuộc da hoặc trong rượu vang.

    • Le chêne libère du tanin. (Cây sồi giải phóng tanin.)
Từ đồng nghĩa
  • Addition de tanin: sự thêm tanin (trong ngữ cảnh sản xuất rượu).
  • Traitement au tanin: xửbằng tanin.
tanisage

Le tanisage est une étape importante dans la préparation du cuir.

danh từ giống đực
  1. sự cho bột thuộc da vào
  2. sự thêm tanin vào (hèm rượu)