tank car
Định nghĩa
Danh từ: Toa xe bồn (một loại toa xe chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn).
Ví dụ sử dụng
- (Toa xe bồn đã được đổ đầy dầu thô để vận chuyển.)
- (Các thanh tra viên đã kiểm tra toa xe bồn xem có rò rỉ không trước khi tàu khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tank car" thường được dùng trong ngành đường sắt và hóa chất, chỉ các toa xe chuyên dụng có bồn chứa hình trụ, thường được làm bằng thép hoặc hợp kim chịu áp lực.
- The chemical company ordered a new tank car to transport liquefied natural gas. (Công ty hóa chất đã đặt hàng một toa xe bồn mới để vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tank car (n): toa xe bồn (dạng số ít).
- Tank cars (n): các toa xe bồn (dạng số nhiều).
- Tank wagon: xe bồn (thường dùng cho xe tải chở xăng dầu, không phải đường sắt).
Từ đồng nghĩa
- Rail tank car: toa xe bồn đường sắt.
- Tank truck: xe tải bồn (dùng cho vận chuyển đường bộ, không phải đường sắt).
Các cụm từ liên quan
- Tank car loading: quá trình nạp hàng vào toa xe bồn.
- The tank car loading station must follow strict safety protocols. (Trạm nạp hàng vào toa xe bồn phải tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
- Tank car unloading: quá trình dỡ hàng từ toa xe bồn.
- The tank car unloading process requires specialized equipment. (Quá trình dỡ hàng từ toa xe bồn đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tank car". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "tank car" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như:
- "Tank car fleet": đội toa xe bồn.
- The company expanded its tank car fleet to meet growing demand. (Công ty đã mở rộng đội toa xe bồn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tank car"