tank-car

/'tæɳkkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tank-car

A tank-car carries oil along the railroad tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa chở chất lỏng (trên đường sắt): Một loại toa xe lửa được thiết kế đặc biệt với một bồn chứa lớn, hình trụ để vận chuyển chất lỏng số lượng lớn như dầu, nước, hóa chất hoặc các sản phẩm lỏng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train was pulling several tank-cars filled with crude oil. (Đoàn tàu đang kéo theo nhiều toa chở dầu chứa đầy dầu thô.)
    • A leak was detected in one of the tank-cars carrying chemicals. (Một sự rỉ được phát hiệnmột trong những toa chở hóa chất.)
    • The water for the remote town is delivered by a dedicated tank-car. (Nước cho thị trấn xa xôi được vận chuyển bằng một toa chở nước chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pressurized tank-car": toa chở chất lỏng áp suất, dùng để vận chuyển các chất lỏng dễ bay hơi hoặc khí hóa lỏng.

    • Liquid nitrogen is transported in a pressurized tank-car. (Nitơ lỏng được vận chuyển trong một toa chở áp suất.)
  • "tank-car derailment": sự trật bánh của toa chở chất lỏng, thường một sự cố nghiêm trọng.

    • The emergency response team was dispatched after the tank-car derailment. (Đội ứng phó khẩn cấp được điều động sau vụ trật bánh toa chở chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank wagon (n): Một thuật ngữ khác, thường được sử dụngAnh, cùng nghĩa với "tank-car".
  • Rail tanker (n): Toa xe lửa chở chất lỏng, từ đồng nghĩa.
  • Hopper car (n): Toa xe phễu, dùng để chở hàng rời khô như ngũ cốc, than (khác với "tank-car" chở chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Rail tank car: toa xe lửa chở chất lỏng.
  • Tank wagon: toa chở chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tank-car").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tank-car").

tank-car

A tank-car carries oil along the railroad tracks.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) toa (chở) dầu, toa (chở) nước