tank iron

Định nghĩa

Danh từ:
- Sắt tấm dùng cho bể chứa: "tank iron" một loại sắt tấm độ dày trung gian, mỏng hơn sắt làm nồi hơi (boilerplate) nhưng dày hơn sắt tấm mỏng (sheet iron) hoặc sắt làm ống bếp (stovepipe iron). Loại sắt này thường được sử dụng để chế tạo các bể chứa, thùng chứa hoặc các cấu trúc kim loại yêu cầu độ bền vừa phải.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã đặt mua vài tấm sắt bể chứa để xây dựng một bể nước mới.)
  • (Sắt bể chứa thường được sử dụng trong việc xây dựng các bể chứa công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tank iron plate": tấm sắt bể chứa, cụ thể hóa loại sắt tấm này.

    • The tank iron plate must be thick enough to withstand high pressure. (Tấm sắt bể chứa phải đủ dày để chịu được áp suất cao.)
  • "to be made of tank iron": được làm từ sắt bể chứa.

    • The old fuel tank was made of tank iron and lasted for decades. (Bể chứa nhiên liệu được làm từ sắt bể chứa tồn tại hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boilerplate (n): sắt tấm dày dùng cho nồi hơi, dày hơn "tank iron".
  • Sheet iron (n): sắt tấm mỏng, mỏng hơn "tank iron".
  • Stovepipe iron (n): sắt làm ống bếp, mỏng hơn "tank iron".
Từ đồng nghĩa
  • Plate iron: sắt tấm (nói chung), nhưng không chỉ rõ độ dày trung gian như "tank iron".
  • Medium-gauge iron: sắt khổ trung bình, mô tả độ dày tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tank iron". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "tank iron". Đây thuật ngữ chuyên ngành, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tank iron
A worker inspects a large sheet of tank iron at the factory.