tangerine

/,tændʤə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
tangerine

The artist mixed a vibrant tangerine paint for the sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả quýt: Một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, vỏ mỏng, dễ bóc, màu cam đậm thường vị ngọt hơn cam. Đây một giống của quýt (mandarin orange).
    • Màu cam đỏ: Một màu sắc sắc đỏ hoặc cam đậm, giống như màu vỏ của quả quýt chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ trái cây):
    • She peeled a tangerine for her snack. ( ấy bóc một quả quýt để ăn nhẹ.)
    • The market sells fresh tangerines from the local farm. (Chợ bán quýt tươi từ nông trại địa phương.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):
    • She painted her room a warm tangerine. ( ấy sơn phòng mình một màu cam đỏ ấm áp.)
    • The sunset was a beautiful shade of tangerine. (Hoàng hôn một sắc thái cam đỏ tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tangerine" như một tính từ (ít phổ biến hơn): Dùng để mô tả một thứ đó màu cam đỏ.
    • She wore a tangerine dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu cam đỏ đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandarin (orange) (n): Quýt, một tên gọi chung hơn cho nhóm trái cây múi nhỏ, dễ bóc vỏ, trong đó "tangerine" một giống cụ thể.
  • Clementine (n): Một giống quýt không hạt, thường rất ngọt dễ bóc vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trái cây): Mandarin (quýt).
  • Danh từ (màu sắc): Reddish-orange (cam đỏ), burnt orange (cam cháy).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "tangerine".
tangerine

The artist mixed a vibrant tangerine paint for the sunset.

danh từ
  1. quả quít ((cũng) tangerine orange)

Từ tương tự