tank locomotive

/'tæɳk'drɑ:mə/ Cách viết khác : (tank_locomotive) /'tæɳk'loukə,moutiv/
Học thuật
Thân thiện
tank locomotive

The tank locomotive pulls a short passenger train through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu máy có mang két nước: Một loại đầu máy xe lửa được thiết kế với các bể chứa (két) nước nhiên liệu tích hợp trực tiếp trên thân, không cần sử dụng toa tender riêng biệt để chở nhiên liệu nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old railway museum has a beautifully restored tank locomotive. (Bảo tàng đường sắt cổ một đầu máy có mang két nước được phục chế đẹp mắt.)
    • Tank locomotives were often used for short-distance and shunting duties. (Các đầu máy có mang két nước thường được sử dụng cho nhiệm vụ chạy cự ly ngắn dồn toa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tank engine": Một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "tank locomotive", cùng chỉ một loại đầu máy tích hợp bể chứa.
    • The famous children's book character Thomas is a tank engine. (Nhân vật sách thiếu nhi nổi tiếng Thomas một đầu máy có mang két nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank engine (n): Đầu máy két nước (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Steam locomotive (n): Đầu máy hơi nước (danh từ chung, bao gồm cả loại tender loại tank).
  • Tender locomotive (n): Đầu máy kèm toa tender, loại đầu máy cần một toa chở nhiên liệu nước riêng biệt phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Tank engine: Đầu máy két nước.
tank locomotive

The tank locomotive pulls a short passenger train through the countryside.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đầu máy có mang két nước

Từ đồng nghĩa