tank town

/'tæɳktaum/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ngành đường sắt) ga xép (xe lửa đỗ lấy nước)
  2. tỉnh xép, tỉnh nhỏ
tank town
A train stops at a tank town to take on water.