tankard

/'tæɳkəd/
Học thuật
Thân thiện
tankard

A man lifts a full tankard in a cheerful tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc vại, ca ( nắp, để uống bia): Một loại ly hoặc cốc lớn, thường làm bằng kim loại (như thiếc, bạc) hoặc gốm, quai cầm thường nắp đậy, được sử dụng chủ yếu để uống bia hoặc rượu táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender filled the pewter tankard with frothy ale. (Người pha chế đổ đầy bia ale sủi bọt vào chiếc cốc vại bằng thiếc.)
    • He lifted the heavy tankard and took a long drink. (Anh ta nhấc chiếc ca nặng lên uống một hơi dài.)
    • The antique silver tankard was displayed in the museum. (Chiếc cốc vại bằng bạc cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tankard of...": Một cốc vại đầy (thức uống).
    • He ordered a tankard of the local stout. (Anh ta gọi một vại đầy bia đen địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug (n): Cốc quai, thường không nắp, dùng cho nhiều loại đồ uống nóng lạnh.
  • Stein (n): Cốc bia lớn, thường làm bằng gốm, nắp bằng thiếc, nguồn gốc từ Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Drinking vessel: Đồ đựng để uống.
  • Beer mug: Cốc bia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tankard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tankard")

tankard

A man lifts a full tankard in a cheerful tavern.

danh từ
  1. cốc vại, ca ( nắp, để uống bia)