tankiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Chiến sĩ đơn vị xe tăng: Chỉ người lính phục vụ trong một đơn vị xe tăng, thường là thành viên của kíp lái hoặc chỉ huy xe tăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce tankiste a combattu héroïquement pendant la bataille. (Người chiến sĩ xe tăng này đã chiến đấu anh dũng trong trận chiến.)
- Les tankistes doivent maîtriser le maniement de leur blindé. (Các chiến sĩ xe tăng phải thành thạo việc điều khiển xe bọc thép của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un tankiste aguerri": Một chiến sĩ xe tăng dày dạn kinh nghiệm.
- Seuls des tankistes aguerris peuvent opérer dans ce terrain difficile. (Chỉ những chiến sĩ xe tăng dày dạn kinh nghiệm mới có thể hoạt động ở địa hình khó khăn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tank (danh từ giống đực): Xe tăng.
- Blindé (danh từ giống đực): Xe bọc thép (có thể chỉ xe tăng hoặc các loại xe có giáp khác).
Từ đồng nghĩa
- Combattant des chars: Chiến sĩ chống tăng / chiến sĩ tăng thiết giáp.
- Équipier de char: Thành viên kíp lái xe tăng.
danh từ giống đực
- (quân sự) chiến sĩ đơn vị xe tăng