tankman

/'tæɳkmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến sĩ lái xe tăng: "tankman" một từ ghép tiếng Anh, dùng để chỉ người lính điều khiển hoặc chiến đấu trên một chiếc xe tăng. Từ này kết hợp giữa "tank" (xe tăng) "man" (người đàn ông, người).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tankman expertly maneuvered the heavy vehicle through the rough terrain. (Người chiến sĩ lái xe tăng điều khiển thành thạo chiếc xe nặng nề qua địa hình gồ ghề.)
    • A skilled tankman is crucial for the effectiveness of an armored unit. (Một chiến sĩ lái xe tăng lành nghề yếu tố then chốt cho hiệu quả của một đơn vị thiết giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tankman" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc báo chí để mô tả thành viên của lực lượng thiết giáp.
    • The museum exhibit honored the brave tankmen of World War II. (Triển lãm bảo tàng tôn vinh những chiến sĩ lái xe tăng dũng cảm của Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanker (n): cũng có thể dùng để chỉ người lái xe tăng hoặc thủy thủ trên tàu chở dầu, tùy ngữ cảnh.
  • Tank crew (n): tổ lái xe tăng (nhóm người điều khiển một xe tăng).
  • Armored vehicle operator (n): người điều khiển xe bọc thép (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tank operator: người điều khiển xe tăng.
  • Tank driver: người lái xe tăng.
Lưu ý
  • Từ "tankman" một danh từ ghép đặc thù. Trong tiếng Việt, cách dịch phổ biến trực tiếp nhất là "chiến sĩ lái xe tăng" hoặc đơn giản "lái xe tăng", tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
danh từ
  1. chiến sĩ lái xe tăng