tannic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit tannic: Một loại hợp chất phenol phức tạp có nguồn gốc từ thực vật, thường được tìm thấy trong vỏ cây, lá cây, hoặc quả chưa chín. Axit tannic có vị chát và được sử dụng trong quá trình thuộc da (làm da mềm và bền) và trong y học (như một chất làm se hoặc chống viêm).
Ví dụ sử dụng
- (Axit tannic thường được chiết xuất từ mật sồi để sử dụng trong công nghiệp.)
- (Vị chát của quả hồng chưa chín là do hàm lượng axit tannic cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thuộc da: Axit tannic liên kết với protein trong da động vật, giúp da trở nên bền và không bị thối rữa. Quá trình này được gọi là "thuộc da bằng tannin".
- Leather tanned with tannic acid has a natural, earthy color. (Da được thuộc bằng axit tannic có màu tự nhiên, mộc mạc.)
Trong y học: Axit tannic được dùng làm chất làm se để điều trị vết thương nhỏ, bỏng nhẹ, hoặc viêm họng, nhờ khả năng làm co mô và giảm tiết dịch.
- A tannic acid solution can be applied to minor burns to soothe the skin. (Dung dịch axit tannic có thể được bôi lên vết bỏng nhẹ để làm dịu da.)
Biến thể và từ gần giống
Tannin (danh từ): Một nhóm hợp chất phenol rộng hơn, bao gồm axit tannic. Tannin thường được dùng để chỉ các chất chát trong rượu vang hoặc trà.
- Red wine contains high levels of tannin, which gives it a dry mouthfeel. (Rượu vang đỏ chứa nhiều tannin, tạo cảm giác khô miệng.)
Tannic (tính từ): Thuộc về hoặc có chứa tannin hoặc axit tannic.
- The tannic flavor of the tea is quite strong. (Hương vị tannic của trà khá mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Chất chát: Mô tả vị hoặc tính chất gây cảm giác se, chát, thường do axit tannic gây ra.
- Axit thuộc da: Thuật ngữ mô tả công dụng chính của axit tannic trong công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan