tantaliser

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ trêu ngươi, kẻ cám dỗ: "tantaliser" chỉ một người (hoặc vật) hành hạ người khác bằng cách đưa ra thứ đó hấp dẫn nhưng luôn giữ ngoài tầm với, gây cảm giác thèm muốn thất vọng.

dụ sử dụng
  • (Người bán hàng đúng một kẻ trêu ngươi thực sự, cho chúng tôi xem những thiết bị mới nhất nhưng không bao giờ để chúng tôi chạm vào.)
  • (Anh ta một kẻ cám dỗ, đưa ra những lời mời làm việc hấp dẫn nhưng không bao giờ thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tantaliser": trở thành kẻ trêu ngươi.
    • The chef is a tantaliser, describing delicious dishes he never serves. (Đầu bếp một kẻ trêu ngươi, miêu tả những món ăn ngon ông ta không bao giờ phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantalise (động từ): trêu ngươi, cám dỗ.
    • The smell of fresh bread tantalised the hungry children. (Mùi bánh mì tươi đã trêu ngươi những đứa trẻ đói.)
  • Tantalising (tính từ): gây thèm muốn, hấp dẫn nhưng khó đạt được.
    • A tantalising glimpse of the ocean. (Một cái nhìn thoáng qua gây thèm muốn về đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tormentor: kẻ hành hạ.
  • Teaser: kẻ trêu đùa, kẻ chọc ghẹo.
  • Temptress: người phụ nữ quyến rũ, cám dỗ (thường dùng với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tantalise with: trêu ngươi bằng (thứ đó).
    • She tantalised him with promises of a better future. ( ấy trêu ngươi anh ta bằng những lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To dangle a carrot: đưa ra một phần thưởng hấp dẫn để thúc đẩy ai đó, nhưng thường khó đạt được.
    • The boss dangled a carrot of a promotion, but it was just a tantaliser. (Ông chủ đưa ra phần thưởng thăng chức, nhưng đó chỉ một kẻ trêu ngươi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tantaliser
A shopkeeper places a tantaliser just beyond the child's reach.