tantalizer

/'tæntəlaizə/
Học thuật
Thân thiện
tantalizer

A chef places a tantalizer of delicious food just outside the cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhử trêu ngươi, người trêu chọc: Chỉ một người hành động đưa ra thứ đó hấp dẫn, mong muốn nhưng lại cố tình giữ ngoài tầm với, khiến người khác thèm muốn hoặc tò mò không thể được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef is a real tantalizer, always describing delicious dishes he won't let us try. (Đầu bếp đó đúng một tay nhử trêu ngươi, lúc nào cũng miêu tả những món ăn ngon lành ông ấy không cho chúng tôi nếm thử.)
    • He was a cruel tantalizer, showing us the keys to the car but refusing to hand them over. (Anh ta một kẻ trêu chọc tàn nhẫn, cho chúng tôi xem chìa khóa xe nhưng lại từ chối đưa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tantalizer of the senses": Thứ đó kích thích, trêu ngươi các giác quan.
    • The aroma from the bakery was a tantalizer of the senses, making everyone hungry. (Mùi thơm từ tiệm bánh thứ trêu ngươi các giác quan, khiến mọi người đều thấy đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantalize (động từ): Trêu ngươi, trêu chọc, khơi gợi sự thèm muốn.
    • The trailer tantalizes viewers with glimpses of the action movie. (Đoạn giới thiệu phim trêu ngươi người xem bằng những cảnh thoáng qua của bộ phim hành động.)
  • Tantalizing (tính từ): Hấp dẫn một cách trêu ngươi, kích thích.
    • She gave a tantalizing smile. ( ấy nở một nụ cười đầy trêu ngươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Teaser: Người trêu chọc, thứ gây tò mò.
  • Tormentor: Kẻ hành hạ, kẻ trêu chọc (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A tantalizing glimpse/offer: Một cái nhìn/một lời đề nghị đầy trêu ngươi, hứa hẹn nhưng chưa chắc chắn.
    • The document provided only a tantalizing glimpse into the secret project. (Tài liệu chỉ đưa ra một cái nhìn đầy trêu ngươi vào dự án bí mật.)
tantalizer

A chef places a tantalizer of delicious food just outside the cage.

danh từ
  1. người nhử trêu ngươi