taoiseach

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ tướng Cộng hòa Ireland: "Taoiseach" danh hiệu chính thức dùng để chỉ người đứng đầu chính phủ (thủ tướng) của Cộng hòa Ireland. Đây một từ gốc tiếng Ireland (Gaeilge), được sử dụng trong hiến pháp các văn bản chính thức của nước này.

dụ sử dụng
  • (Thủ tướng người đứng đầu chính phủ ở Ireland.)
  • (Thủ tướng hiện tại đã phát biểu trước quốc dân trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed Taoiseach": được bổ nhiệm làm thủ tướng.

    • He was appointed Taoiseach after the general election. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thủ tướng sau cuộc tổng tuyển cử.)
  • "to serve as Taoiseach": giữ chức vụ thủ tướng.

    • She served as Taoiseach for two consecutive terms. ( ấy đã giữ chức thủ tướng trong hai nhiệm kỳ liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tánaiste (n): Phó thủ tướng (danh hiệu dành cho phó thủ tướng Ireland).

    • The Tánaiste is the deputy head of government. (Phó thủ tướng phó người đứng đầu chính phủ.)
  • Dáil Éireann (n): Hạ viện Ireland (cơ quan lập pháp nơi Taoiseach được bầu).

    • The Taoiseach is nominated by the Dáil Éireann. (Thủ tướng được đề cử bởi Hạ viện Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Prime Minister: thủ tướng (từ đồng nghĩa chung trong các quốc gia khác).
  • Chief Executive: người đứng đầu hành pháp (thuật ngữ tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "taoiseach" danh từ riêng chỉ chức vụ; các cụm động từ thường dùng với từ "serve" hoặc "appoint".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "taoiseach" từ chuyên ngành chính trị, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

taoiseach
The Taoiseach addresses the nation from a podium.